

| [Copinha-1] Ibrachina Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 1 | 66.7% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 0 | 14 | 66.7% |
| [Copinha-4] Ferroviaria Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | 1 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 7 | 33.3% |
| Ibrachina Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Ibrachina Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CPY | 26-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CPY | 19-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CPY | 12-09-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 05-09-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 12-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 06-08-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 7 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 25-07-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 18-07-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 11-07-25 | 6 - 2 (2 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 05-07-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ferroviaria Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CSP YC | 09-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CSP YC | 06-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CSP YC | 04-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 17-08-19 | 2 - 3 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 30-07-19 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.61 | -0.29 | -0.24 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | X | ||
| BRA CPY | 30-06-19 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 8 | -0.46 | -0.31 | -0.38 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
| BRA CPY | 21-06-19 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
| BRA CPY | 24-05-19 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 8 | -0.59 | -0.26 | -0.30 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
| BRA CPY | 18-05-19 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 10-05-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%
| Ibrachina Youth |
| Ibrachina Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 07-01-2026 | Chủ | Santo Andre (Youth) | 3 Ngày |
| CSP YC | 10-01-2026 | Chủ | Bangu U20 | 6 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 07-01-2026 | Chủ | Bangu U20 | 3 Ngày |
| CSP YC | 10-01-2026 | Khách | Santo Andre (Youth) | 6 Ngày |

