

| [INT CF-] Neuchatel Xamax |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | 5 | 16.7% |
| [INT CF-] Servette U21 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 5 | 15 | 83.3% |
| Neuchatel Xamax |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Neuchatel Xamax |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 08-01-26 | 4 - 2 (1 - 1) | - | -0.71 | -0.22 | -0.19 | B | 0.89 | 1.25 | 0.87 | B | T |
| SUI CL | 19-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | H | 0.86 | -0.5 | 0.96 | B | X |
| SUI CL | 14-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.55 | -0.28 | -0.29 | T | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | X |
| SUI CL | 10-12-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | -0.52 | -0.28 | -0.32 | B | 0.91 | 0.5 | 0.91 | B | H |
| SUI CL | 05-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.52 | -0.27 | -0.33 | B | 0.91 | 0.5 | 0.91 | B | X |
| SUI Cup | 02-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.35 | -0.28 | -0.48 | H | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
| SUI CL | 28-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.39 | -0.28 | -0.44 | B | 0.76 | -0.25 | -0.94 | B | T |
| SUI CL | 07-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.39 | -0.28 | -0.44 | H | -0.97 | 0 | 0.79 | H | T |
| SUI CL | 02-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.39 | -0.29 | -0.45 | B | 0.78 | -0.25 | -0.96 | B | T |
| SUI CL | 24-10-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | T | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 56%
| Servette U21 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI PL | 30-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 23-11-25 | 1 - 5 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 08-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 02-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 25-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 12-10-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | -0.52 | -0.27 | -0.33 | 0.91 | 0.5 | 0.85 | T | ||
| SUI PL | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 01-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.32 | -0.26 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | X | ||
| SUI PL | 27-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 14-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Neuchatel Xamax |
| Neuchatel Xamax |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI CL | 25-01-2026 | Chủ | Yverdon | 11 Ngày |
| SUI CL | 30-01-2026 | Khách | Bellinzona | 16 Ngày |
| SUI Cup | 04-02-2026 | Chủ | Yverdon | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI PL | 21-02-2026 | Khách | Meyrin | 38 Ngày |
| SUI PL | 28-02-2026 | Khách | FC Amical Saint-Prex | 45 Ngày |
| SUI PL | 07-03-2026 | Chủ | FC Martigny Sports | 52 Ngày |