

| [EGY Division 2-] Abou Qir Fertilizers SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
| [EGY Division 2-] Dayrot |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 | 33.3% |
| Abou Qir Fertilizers SC |
| Chủ - Khách |
|---|
| DayrotAbo Qair Semads |
| DayrotAbo Qair Semads |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 20-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| EGY D2 | 24-05-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.28 | -0.31 | -0.56 | H | 0.90 | -0.50 | 0.80 | B | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Abou Qir Fertilizers SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 09-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.37 | -0.35 | -0.40 | H | 0.93 | 0 | 0.77 | H | H |
| EGY D2 | 02-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.65 | -0.32 | -0.18 | T | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | T |
| EGY D2 | 26-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.31 | -0.35 | -0.49 | T | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | X |
| EGY D2 | 12-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.63 | -0.29 | -0.20 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
| EGY D2 | 06-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.49 | -0.37 | -0.29 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | T |
| EGY D2 | 26-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.49 | -0.36 | -0.31 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
| EGY D2 | 12-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.34 | -0.36 | -0.44 | H | 0.73 | -0.25 | 0.97 | B | X |
| EGY D2 | 05-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.61 | -0.32 | -0.22 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | T |
| EGY D2 | 30-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 8 | -0.54 | -0.35 | -0.23 | T | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | X |
| EGY D2 | 22-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | -0.27 | -0.38 | -0.50 | H | 1.00 | -0.25 | 0.70 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%
| Dayrot |
| Chủ - Khách |
|---|
| DayrotTanta |
| Asyut PetroleumDayrot |
| DayrotEl Mansoura |
| Raya Ghazl SCDayrot |
| DayrotTersana SC |
| RavienaDayrot |
| DayrotTelecom Egypt |
| Baladiyet El MahallahDayrot |
| Proxy SCDayrot |
| DayrotAswan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 09-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EGY D2 | 02-04-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EGY D2 | 27-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.42 | -0.36 | -0.37 | 0.74 | 0 | 0.96 | X | ||
| EGY D2 | 13-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| EGY D2 | 05-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 10 | -0.36 | -0.40 | -0.40 | 0.94 | 0 | 0.76 | X | ||
| EGY D2 | 27-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| EGY D2 | 12-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.32 | -0.37 | -0.46 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | X | ||
| EGY D2 | 06-02-26 | 4 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.36 | -0.29 | 0.73 | 0.25 | 0.97 | T | ||
| EGY D2 | 29-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.54 | -0.34 | -0.27 | 0.86 | 0.5 | 0.84 | X | ||
| EGY D2 | 23-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
| Abou Qir Fertilizers SC |
| Abou Qir Fertilizers SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||