| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Isthmian League Premier Division-12] St Albans City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 9 | 5 | 9 | 44 | 33 | 32 | 12 | 39.1% |
| 12 | 6 | 1 | 5 | 24 | 15 | 19 | 9 | 50.0% |
| 11 | 3 | 4 | 4 | 20 | 18 | 13 | 14 | 27.3% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 14 | 9 | 50.0% |
| [Isthmian League Premier Division-9] Chichester City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 9 | 7 | 7 | 30 | 33 | 34 | 9 | 39.1% |
| 13 | 4 | 5 | 4 | 19 | 22 | 17 | 12 | 30.8% |
| 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 11 | 17 | 9 | 50.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | 5 | 16.7% |
| St Albans City |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| St Albans City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 02-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | B | 0.97 | 1.25 | 0.73 | T | T |
| ENG RYM | 29-11-25 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 25-11-25 | 3 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 22-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Vel C | 18-11-25 | 1 - 5 (1 - 4) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 15-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 11-11-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 6 - 10 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
| ENG RYM | 08-11-25 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 01-11-25 | 6 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.79 | -0.19 | -0.12 | B | 0.82 | 1.5 | 1.00 | B | T |
| ENG FAT | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Chichester City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 02-12-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 7 | -0.31 | -0.30 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | ||
| ENG RYM | 29-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 22-11-25 | 2 - 5 (1 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 15-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 11-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
| ENG RYM | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 18-10-25 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 11-10-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| St Albans City |
| St Albans City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 20-12-2025 | Khách | Dartford | 7 Ngày |
| ENG RYM | 27-12-2025 | Chủ | Wingate Finchley | 14 Ngày |
| ENG RYM | 03-01-2026 | Khách | Cheshunt | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 20-12-2025 | Chủ | Hashtag United | 7 Ngày |
| ENG RYM | 27-12-2025 | Khách | Burgess Hill Town | 14 Ngày |
| ENG RYM | 03-01-2026 | Chủ | Carshalton Athletic FC | 21 Ngày |

