| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-6] Buckie Thistle FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 11 | 3 | 6 | 43 | 27 | 36 | 6 | 55.0% |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 23 | 10 | 19 | 7 | 60.0% |
| 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 17 | 17 | 5 | 50.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 13 | 66.7% |
| [SCO Highland League-18] Rothes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 0 | 2 | 17 | 18 | 80 | 2 | 18 | 0.0% |
| 8 | 0 | 1 | 7 | 12 | 36 | 1 | 18 | 0.0% |
| 11 | 0 | 1 | 10 | 6 | 44 | 1 | 18 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 20 | 0 | 0.0% |
| Buckie Thistle FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 30-08-25 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 08-02-25 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 18-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 10-02-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 04-10-23 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 18-03-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 15-10-22 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 23-03-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 21-08-21 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 19-12-20 | 1 - 5 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Buckie Thistle FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 20-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCOFAC | 29-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 01-11-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCOFAC | 24-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 18-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 11-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCOFAC | 27-09-25 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rothes |
| Chủ - Khách |
|---|
| Brechin CityRothes |
| RothesForres Mechanics |
| KeithRothes |
| RothesHuntly |
| LossiemouthRothes |
| RothesFormartine United |
| Wick AcademyRothes |
| ClachnacuddinRothes |
| Nairn CountyRothes |
| RothesDeveronvale |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 20-12-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-11-25 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-10-25 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 27-09-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-09-25 | 7 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 10-09-25 | 2 - 5 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Buckie Thistle FC |
| Buckie Thistle FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 31-01-2026 | Chủ | Deveronvale | 14 Ngày |
| SCO HL | 07-02-2026 | Khách | Clachnacuddin | 21 Ngày |
| SCO HL | 21-02-2026 | Chủ | Formartine United | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 31-01-2026 | Chủ | Wick Academy | 14 Ngày |
| SCO HL | 07-02-2026 | Khách | Deveronvale | 21 Ngày |
| SCO HL | 21-02-2026 | Chủ | Nairn County | 35 Ngày |

