| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-16] Inverurie Loco Works |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 3 | 4 | 11 | 19 | 34 | 13 | 16 | 16.7% |
| 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 20 | 8 | 13 | 20.0% |
| 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 14 | 5 | 16 | 12.5% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 12 | 1 | 0.0% |
| [SCO Highland League-2] Formartine United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 11 | 5 | 1 | 36 | 17 | 38 | 2 | 64.7% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | 14 | 7 | 66.7% |
| 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 11 | 24 | 1 | 63.6% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 8 | 13 | 66.7% |
| Inverurie Loco Works |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 30-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 01-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 14-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 17-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-08-23 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 22-04-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 20-08-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 22-01-22 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 04-09-21 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 06-11-19 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Inverurie Loco Works |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SRC | 12-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 01-11-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 11-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 27-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 20-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 13-09-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 10-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 06-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Formartine United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 15-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 08-11-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-11-25 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 24-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-10-25 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 27-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-09-25 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 10-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Inverurie Loco Works |
| Inverurie Loco Works |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 13-12-2025 | Khách | Huntly | 14 Ngày |
| SCO HL | 20-12-2025 | Chủ | Brora Rangers | 21 Ngày |
| SCO HL | 27-12-2025 | Khách | Forres Mechanics | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 13-12-2025 | Chủ | Wick Academy | 14 Ngày |
| SCO HL | 20-12-2025 | Khách | Nairn County | 21 Ngày |
| SCO HL | 27-12-2025 | Chủ | Turriff United | 28 Ngày |

