| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Lowland League-] East Stirlingshire |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 10 | 18 | 1 | 0.0% |
| [SCO Lowland League-] Stirling University |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 19 | 12 | 7 | 33.3% |
| East Stirlingshire |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 18-10-25 | 5 - 3 (1 - 2) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 19-04-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO LL | 31-08-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO LL | 09-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 23-08-23 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 07-12-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 15-10-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 27-07-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO LLC | 16-03-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO LL | 10-11-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.76 | -0.21 | -0.18 | H | 0.90 | -0.67 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| East Stirlingshire |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 06-12-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 07-11-25 | 3 - 3 (0 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 04-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 01-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 25-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 18-10-25 | 5 - 3 (1 - 2) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 15-10-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 2 - 4 | -0.24 | -0.23 | -0.65 | B | 0.82 | -1 | 0.88 | B | T |
| SRC | 10-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 04-10-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Stirling University |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 22-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 16-11-25 | 10 - 0 (6 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 08-11-25 | 5 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 04-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 01-11-25 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 18-10-25 | 5 - 3 (1 - 2) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 15-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.44 | -0.26 | -0.42 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
| SCO LL | 04-10-25 | 4 - 5 (1 - 2) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| East Stirlingshire |
| East Stirlingshire |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||