

| [THA FC-] Kanchanaburi Power FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 6 | 16.7% |
| [THA FC-] BEC Tero Sasana |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 66.7% |
| Kanchanaburi Power FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| DP KanchanaburiBEC Tero Sasana |
| BEC Tero SasanaDP Kanchanaburi |
| DP KanchanaburiBEC Tero Sasana |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 15-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | T | 0.90 | 0.50 | 0.80 | T | T |
| THA L2 | 19-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| THA LC | 16-11-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Kanchanaburi Power FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA PR | 12-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | H | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | X |
| THA PR | 06-12-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.88 | -0.15 | -0.10 | B | 0.95 | 2.25 | 0.81 | T | T |
| THA PR | 23-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | H | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | X |
| THA PR | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | H | 0.79 | 0 | -0.97 | H | X |
| THA PR | 01-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | B | 0.95 | 0.5 | 0.87 | B | T |
| TH FC | 29-10-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA PR | 25-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.45 | -0.30 | -0.38 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | X |
| THA PR | 19-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | H | 0.95 | 0.5 | 0.87 | T | X |
| THA PR | 04-10-25 | 8 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | B | 0.79 | 1 | 0.97 | B | T |
| THA PR | 27-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 12 | -0.51 | -0.30 | -0.32 | T | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%
| BEC Tero Sasana |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| THA L2 | 02-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.49 | -0.31 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
| THA L2 | 29-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| THA LC | 26-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 22-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
| THA L2 | 09-11-25 | 5 - 2 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.46 | -0.31 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
| THA L2 | 01-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| TH FC | 29-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 25-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 19-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Kanchanaburi Power FC |
| Kanchanaburi Power FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||