So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
0.75
0.81
0.86
3
0.94
1.79
3.75
3.40
Live
0.71
1
-0.88
0.92
3.25
0.90
1.41
4.55
5.20
Run
-0.33
0.25
0.17
-0.29
7.5
0.11
1.01
12.50
18.00
BET365Sớm
0.80
0.5
1.00
1.00
3.25
0.80
1.75
3.70
3.60
Live
0.92
1.25
0.87
0.87
3.25
0.92
1.48
4.10
5.00
Run
-0.41
0.25
0.30
-0.18
7.5
0.11
1.01
51.00
151.00
Mansion88Sớm
-0.98
0.75
0.80
0.78
3
-0.98
1.76
3.75
3.50
Live
0.97
1.25
0.93
0.93
3.25
0.95
1.46
4.50
5.30
Run
0.33
0
-0.43
-0.19
7.5
0.11
1.02
9.10
100.00
188betSớm
-0.98
0.75
0.82
0.87
3
0.95
1.79
3.75
3.40
Live
0.84
1
-0.98
0.97
3.25
0.87
1.49
4.30
4.60
Run
-0.32
0.25
0.18
-0.28
7.5
0.12
1.01
12.50
18.00
SbobetSớm
1.00
0.75
0.82
0.80
3
1.00
1.71
3.61
3.57
Live
0.77
1
-0.88
-0.99
3.25
0.87
1.44
4.42
5.50
Run
-0.54
0.25
0.44
-0.27
7.5
0.17
1.01
11.50
50.00

Bên nào sẽ thắng?

Miedz Legnica
ChủHòaKhách
GKS Tychy
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Miedz LegnicaSo Sánh Sức MạnhGKS Tychy
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-8] Miedz Legnica
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18837333527844.4%
752018817671.4%
113171527101027.3%
631213121050.0%
[POL Liga 1-17] GKS Tychy
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1833122442121716.7%
9126152151811.1%
921692171522.2%
601571410.0%

Thành tích đối đầu

Miedz Legnica            
Chủ - Khách
GKS TychyMiedz Legnica
Miedz LegnicaGKS Tychy
GKS TychyMiedz Legnica
Miedz LegnicaGKS Tychy
GKS TychyMiedz Legnica
Miedz LegnicaGKS Tychy
GKS TychyMiedz Legnica
Miedz LegnicaGKS Tychy
GKS TychyMiedz Legnica
Miedz LegnicaGKS Tychy
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D119-07-254 - 3
(0 - 0)
5 - 5-0.36-0.31-0.45B0.80-0.25-0.98BT
POL D130-11-241 - 3
(0 - 1)
8 - 3-0.66-0.26-0.20B0.961.000.86BT
POL D121-07-242 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.39-0.31-0.42H0.970.000.85HT
POL D109-03-242 - 2
(2 - 1)
0 - 2-0.50-0.31-0.31H-0.980.500.80TT
POL D125-08-230 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.36-0.29-0.47H0.86-0.250.96BX
POL D103-12-212 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.56-0.29-0.27T1.000.750.82TX
POL D113-08-210 - 3
(0 - 0)
4 - 5-0.39-0.31-0.43T1.000.000.82TT
POL D115-05-212 - 3
(0 - 2)
2 - 5-0.45-0.31-0.36B-0.980.250.80BT
POL D121-11-200 - 2
(0 - 1)
0 - 5-0.43-0.31-0.38T0.770.00-0.95TX
POL D104-07-202 - 2
(1 - 1)
5 - 5-0.53-0.29-0.30H0.880.500.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Miedz Legnica            
Chủ - Khách
Puszcza NiepolomiceMiedz Legnica
Ruch ChorzowMiedz Legnica
Miedz LegnicaKS Wieczysta Krakow
Miedz LegnicaJagiellonia Bialystok
Stal MielecMiedz Legnica
Miedz LegnicaPogon Siedlce
Gornik LecznaMiedz Legnica
Miedz LegnicaZnicz Pruszkow
Miedz LegnicaPogon Siedlce
Polonia BytomMiedz Legnica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D121-11-251 - 3
(0 - 1)
7 - 12-0.45-0.29-0.38T-0.970.250.79TT
POL D107-11-253 - 1
(2 - 1)
3 - 4-0.46-0.29-0.38B1.000.250.82BT
POL D102-11-253 - 2
(1 - 0)
4 - 8-0.39-0.27-0.46T0.80-0.25-0.98TT
POL Cup30-10-252 - 3
(1 - 1)
2 - 7-0.26-0.25-0.62B0.96-0.750.86BT
POL D126-10-251 - 2
(1 - 0)
5 - 13-0.37-0.28-0.47T0.86-0.250.90TT
POL D117-10-252 - 2
(1 - 2)
11 - 3-0.59-0.27-0.26H0.900.750.92TT
POL D105-10-252 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.38-0.29-0.48B0.80-0.250.90BX
POL D128-09-252 - 1
(1 - 1)
3 - 5-0.64-0.26-0.22T0.790.75-0.97TT
POL Cup24-09-252 - 0
(1 - 0)
4 - 10-0.61-0.29-0.25T0.830.750.87TX
POL D120-09-254 - 0
(3 - 0)
7 - 8-0.47-0.29-0.36B0.920.250.90BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%

GKS Tychy            
Chủ - Khách
GKS TychyPogon Grodzisk Mazowiecki
Ruch ChorzowGKS Tychy
GKS TychyChrobry Glogow
GKS TychyKS Wieczysta Krakow
LKS LodzGKS Tychy
GKS TychyPogon Siedlce
Zawisza Bydgoszcz SAGKS Tychy
Znicz PruszkowGKS Tychy
GKS TychyPolonia Bytom
Piast GliwiceGKS Tychy
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D109-11-251 - 2
(1 - 2)
2 - 5-0.43-0.27-0.420.8800.94H
POL D131-10-252 - 1
(2 - 0)
4 - 6-0.52-0.29-0.310.920.50.90T
POL D126-10-250 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.41-0.29-0.420.9000.86X
POL D118-10-253 - 3
(1 - 2)
5 - 9-0.34-0.28-0.500.80-0.5-0.98T
POL D105-10-253 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.58-0.29-0.280.920.750.78T
POL D127-09-251 - 3
(0 - 1)
11 - 3-0.52-0.29-0.310.920.50.90T
POL Cup24-09-252 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.34-0.29-0.520.76-0.50.94X
POL D121-09-254 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.37-0.29-0.470.89-0.250.93T
POL D112-09-251 - 2
(1 - 1)
12 - 9-0.45-0.29-0.38-0.980.250.80T
INT CF06-09-253 - 0
(2 - 0)
9 - 4-0.66-0.26-0.200.9210.78T

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 78%

Miedz LegnicaSo sánh số liệuGKS Tychy
  • 17Tổng số ghi bàn8
  • 1.7Trung bình ghi bàn0.8
  • 19Tổng số mất bàn25
  • 1.9Trung bình mất bàn2.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua90.0%

Thống kê kèo châu Á

Miedz Legnica
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem0XemXem10XemXem41.2%XemXem14XemXem82.4%XemXem3XemXem17.6%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem10XemXem90.9%XemXem1XemXem9.1%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
GKS Tychy
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem2XemXem10XemXem25%XemXem12XemXem75%XemXem3XemXem18.8%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
610516.7%Xem466.7%116.7%Xem
Miedz Legnica
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem5XemXem3XemXem9XemXem29.4%XemXem8XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
11XemXem2XemXem3XemXem6XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
GKS Tychy
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem3XemXem9XemXem25%XemXem8XemXem50%XemXem4XemXem25%XemXem
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
60060.0%Xem350.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Miedz LegnicaThời gian ghi bànGKS Tychy
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    6
    0 Bàn
    4
    5
    1 Bàn
    3
    4
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    4
    Bàn thắng H1
    11
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Miedz LegnicaChi tiết về HT/FTGKS Tychy
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    6
    4
    H/H
    2
    3
    H/B
    1
    2
    B/T
    2
    1
    B/H
    3
    6
    B/B
ChủKhách
Miedz LegnicaSố bàn thắng trong H1&H2GKS Tychy
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    8
    5
    Hòa
    2
    7
    Mất 1 bàn
    3
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Miedz Legnica
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D106-12-2025ChủOdra Opole8 Ngày
POL D107-02-2026ChủPogon Grodzisk Mazowiecki71 Ngày
POL D114-02-2026ChủSlask Wroclaw78 Ngày
GKS Tychy
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D106-12-2025ChủPolonia Warszawa8 Ngày
POL D107-02-2026KháchWisla Krakow71 Ngày
POL D114-02-2026ChủOdra Opole78 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 44.4%Thắng16.7% [3]
  • [3] 16.7%Hòa16.7% [3]
  • [7] 38.9%Bại66.7% [12]
  • Chủ/Khách
  • [5] 27.8%Thắng11.1% [2]
  • [2] 11.1%Hòa5.6% [1]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.94 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    42
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn50.00% [5]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Miedz Legnica VS GKS Tychy ngày 29-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.