

| [SCO Highland League-16] Lossiemouth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | % |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | 4 | 16.7% |
| [SCO Highland League-10] Huntly |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
| 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | 10 | 33.3% |
| Lossiemouth |
| Chủ - Khách |
|---|
| HuntlyLossiemouth |
| LossiemouthHuntly |
| LossiemouthHuntly |
| HuntlyLossiemouth |
| LossiemouthHuntly |
| HuntlyLossiemouth |
| HuntlyLossiemouth |
| LossiemouthHuntly |
| LossiemouthHuntly |
| HuntlyLossiemouth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 04-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 23-08-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 30-12-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-08-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 11-02-23 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 24-09-22 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 18-12-21 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 07-08-21 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Lossiemouth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 11-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 04-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 21-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 18-03-26 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 11-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.76 | 3.25 | 0.94 | T | X |
| SCO HL | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 04-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 28-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 21-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Huntly |
| Chủ - Khách |
|---|
| Cove RangersHuntly |
| HuntlyBrora Rangers |
| HuntlyRothes |
| HuntlyKeith |
| Turriff UnitedHuntly |
| Formartine UnitedHuntly |
| HuntlyClachnacuddin |
| DeveronvaleHuntly |
| HuntlyLossiemouth |
| HuntlyBuckie Thistle FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-07-26 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-04-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 25-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 14-03-26 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 28-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lossiemouth |
| Lossiemouth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 01-08-2026 | Khách | Inver Gordon | 7 Ngày |
| SCO HL | 05-08-2026 | Chủ | Rothes | 11 Ngày |
| SCO HL | 08-08-2026 | Khách | Keith | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 01-08-2026 | Chủ | Clachnacuddin | 7 Ngày |
| SCO HL | 05-08-2026 | Chủ | Deveronvale | 11 Ngày |
| SCO HL | 08-08-2026 | Khách | Formartine United | 14 Ngày |