

| [HUN Cup-] Lajoskomarom |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 33.3% |
| [HUN Cup-] PEAC FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | 5 | 16.7% |
| Lajoskomarom |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Lajoskomarom |
| Chủ - Khách |
|---|
| Mezofalva MedoszLajoskomarom |
| Fuzfoi AKLajoskomarom |
| LajoskomaromAndrashida SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HUN Cup | 02-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| HUN Cup | 05-08-23 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN Cup | 20-09-17 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| PEAC FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| PEAC FCMajosi SE |
| Unione FCPEAC FC |
| KaposvarPEAC FC |
| Majosi SEPEAC FC |
| PEAC FCBodajk FC Siofok |
| Dunaharaszti MTKPEAC FC |
| PEAC FCPaksi B |
| PEAC FCFonix Gold |
| Pecsi MFCPEAC FC |
| PEAC FCFC Dunafoldvar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HUN D3E | 06-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN Cup | 02-08-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 27-07-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 25-05-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 18-05-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 11-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 04-05-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 20-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 13-04-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 06-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lajoskomarom |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Lajoskomarom |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||