

| [FIN Women's Suomen Cup-] TPV Tampere (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0.0% |
| [FIN Women's Suomen Cup-] Aland United Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 11 | 9 | 50.0% |
| TPV Tampere (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| TPV Tampere (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| TPV Tampere (W)Honka Espoo (W) |
| TPV Tampere (W)Kuusysi Lahti (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FINWC | 09-04-16 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FINWC | 29-03-15 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Aland United Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD1 | 21-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.08 | -0.13 | -0.94 | 0.91 | -2.5 | 0.79 | X | ||
| FIN WD1 | 17-05-26 | 1 - 6 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 09-05-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 03-05-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 25-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 02-04-26 | 3 - 2 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.82 | -0.19 | -0.14 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | T | ||
| FIN WD1 | 28-03-26 | 6 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 7 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-01-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| TPV Tampere (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| TPV Tampere (w) |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN WD1 | 31-05-2026 | Khách | Gnistan (W) | 4 Ngày |
| FIN WD1 | 12-06-2026 | Chủ | HJK Helsinki (W) | 16 Ngày |
| FIN WD1 | 28-06-2026 | Chủ | HPS (W) | 32 Ngày |