

| [STDRFEF-2] CE Manresa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 13 | 6 | 4 | 36 | 23 | 45 | 2 | 56.5% |
| 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 11 | 19 | 7 | 45.5% |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 24 | 12 | 26 | 1 | 66.7% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 50.0% |
| [STDRFEF-9] UE Tona |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 7 | 9 | 7 | 23 | 22 | 30 | 9 | 30.4% |
| 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 11 | 14 | 14 | 27.3% |
| 12 | 4 | 4 | 4 | 10 | 11 | 16 | 7 | 33.3% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 12 | 50.0% |
| CE Manresa |
| Chủ - Khách |
|---|
| UE TonaCE Manresa |
| CE ManresaUE Tona |
| UE TonaCE Manresa |
| CE ManresaUE Tona |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 12-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.48 | -0.33 | -0.33 | T | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | H |
| Spain D4 | 22-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.45 | -0.33 | -0.37 | H | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | X |
| Spain D4 | 10-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 20-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| CE Manresa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 08-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 01-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.76 | -0.23 | -0.16 | T | 0.78 | 1.25 | 0.92 | T | X |
| Spain D4 | 18-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 11-01-26 | 3 - 3 (0 - 1) | - | -0.34 | -0.34 | -0.47 | H | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | T |
| Spain D4 | 04-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.35 | -0.33 | -0.47 | H | 0.79 | -0.25 | 0.91 | B | T |
| Spain D4 | 21-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | H | 0.86 | 0.5 | 0.84 | T | X |
| Spain D4 | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.50 | -0.34 | -0.31 | T | 0.73 | 0.25 | 0.97 | T | H |
| Spain D4 | 07-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.40 | -0.34 | -0.41 | T | 0.86 | 0 | 0.84 | T | X |
| Spain D4 | 23-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.49 | -0.34 | -0.32 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
| UE Tona |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 08-02-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 7 - 0 | -0.50 | -0.33 | -0.33 | 0.77 | 0.25 | 0.93 | T | ||
| Spain D4 | 01-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.49 | -0.33 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
| Spain D4 | 25-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.51 | -0.34 | -0.30 | 0.98 | 0.5 | 0.72 | H | ||
| Spain D4 | 18-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 10-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 04-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.31 | -0.34 | 0.77 | 0.25 | 0.93 | X | ||
| Spain D4 | 21-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.43 | -0.32 | -0.40 | 0.79 | 0 | 0.91 | X | ||
| Spain D4 | 14-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.33 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
| Spain D4 | 06-12-25 | 4 - 1 (4 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 23-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
| CE Manresa |
| CE Manresa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 01-03-2026 | Khách | Fundacio Esportiva Grama | 8 Ngày |
| Spain D4 | 08-03-2026 | Chủ | CE Europa B | 15 Ngày |
| Spain D4 | 15-03-2026 | Chủ | Kvida Wright | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 01-03-2026 | Chủ | LHospitalet | 8 Ngày |
| Spain D4 | 07-03-2026 | Khách | UE Vic | 14 Ngày |
| Spain D4 | 15-03-2026 | Chủ | CF Peralada | 22 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

