

| [ENLW-] Sheffield Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 10 | 50.0% |
| [ENLW-] Peterborough Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 7 | 15 | 83.3% |
| Sheffield Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sheffield (W)Peterborough (W) |
| Sheffield (W)Peterborough (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 10-03-24 | 2 - 5 (1 - 5) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENLW | 26-03-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Sheffield Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 12-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENLW | 05-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 29-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENLW | 26-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENLW | 08-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 16-11-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 30-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | B | 0.81 | 1 | 0.89 | B | T |
| ENG WPR LC | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENLW | 21-09-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG WPR LC | 07-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Peterborough Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 12-04-26 | 0 - 5 (0 - 4) | 0 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 15-03-26 | 0 - 8 (0 - 6) | 2 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 08-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 18-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 13 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 7 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 30-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 09-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 02-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 26-10-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WPR LC | 28-09-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sheffield Women |
| Sheffield Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||