

| [INT FRL-] Puerto Rico Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 24 | 4 | 13 | 66.7% |
| [INT FRL-] Iran Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 8 | 2 | 0.0% |
| Puerto Rico Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Puerto Rico (W)Iran (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 23-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Puerto Rico Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 23-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 20-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 06-04-24 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 03-04-24 | 12 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF GWC | 28-02-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | -0.96 | -0.10 | -0.05 | B | 0.80 | 2.75 | 0.90 | T | X |
| CNCF GWC | 25-02-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.14 | -0.22 | -0.76 | T | 0.96 | -1.25 | 0.80 | B | T |
| CNCF GWC | 22-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF GWC | 18-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF GWC | 02-12-23 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | B | 0.80 | -4.5 | 0.90 | B | X |
| CNCF GWC | 31-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| Iran Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 23-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 01-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 28-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 02-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 30-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| OPAW | 01-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.77 | -0.23 | -0.15 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | X | ||
| OPAW | 29-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.12 | -0.20 | -0.80 | 0.91 | -1.5 | 0.85 | X | ||
| OPAW | 26-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 19 - 0 | - | - | - | 0.83 | 7.25 | 0.87 | X | ||
| INT FRL | 18-07-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 14-07-23 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 1 | -0.95 | -0.11 | -0.06 | 0.75 | 2.5 | -0.93 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||