

| [CHN HK Second Division-8] Wong Tai Sin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 16 | 19 | 8 | 28.6% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | 5 | 13 | 16.7% |
| 8 | 3 | 5 | 0 | 10 | 5 | 14 | 5 | 37.5% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | 6 | 16.7% |
| [CHN HK Second Division-7] Fukien AC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 5 | 5 | 4 | 18 | 17 | 20 | 7 | 35.7% |
| 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | 12 | 7 | 37.5% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | 8 | 10 | 33.3% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | 9 | 33.3% |
| Wong Tai Sin |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Wong Tai Sin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D2 | 21-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| HK D2 | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| HK D2 | 30-11-25 | 3 - 3 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| HK D2 | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D2 | 16-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D2 | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D2 | 26-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D2 | 19-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| HK D2 | 12-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| HK D2 | 05-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fukien AC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D2 | 21-12-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D2 | 14-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D2 | 30-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D2 | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D2 | 16-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D2 | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D2 | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D2 | 26-10-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D2 | 19-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D2 | 12-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wong Tai Sin |
| Wong Tai Sin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

