

| [CHN FA Cup-] Guizhou Xufengtang |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | 6 | 33.3% |
| [CHN FA Cup-] Tai'an Tiankuang |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 4 | 18 | 100.0% |
| Guizhou Xufengtang |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Guizhou Xufengtang |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 17 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 12-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 05-10-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 30-09-25 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 21-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 14-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 07-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 31-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 03-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 01-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tai'an Tiankuang |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 10-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.75 | -0.25 | -0.15 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
| CHA D2 | 04-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 21-03-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 18-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| CHA D2 | 05-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.47 | -0.35 | -0.34 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
| CHA D2 | 21-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.64 | -0.29 | -0.22 | 0.79 | 0.75 | 0.91 | X | ||
| CHA D2 | 13-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 30-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Guizhou Xufengtang |
| Guizhou Xufengtang |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 25-04-2026 | Chủ | Lanzhou Longyuan Athletics | 7 Ngày |
| CHA D2 | 30-04-2026 | Khách | Qingdao Red Lions | 12 Ngày |
| CHA D2 | 04-05-2026 | Chủ | Shanghai Port B | 16 Ngày |