

| [GRE Amateur Cup-] Asteras Myrtias |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| [GRE Amateur Cup-] Ergotelis |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 83.3% |
| Asteras Myrtias |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Asteras Myrtias |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Ergotelis |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Gre Atr Cup | 07-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Gre Atr Cup | 09-04-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Gre Atr Cup | 05-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Gre Atr Cup | 22-01-25 | 3 - 2 (3 - 2) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Gre Atr Cup | 06-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Gre Atr Cup | 07-02-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-10-22 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GRE Cup | 27-09-22 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D2 | 01-05-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D2 | 27-04-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.15 | -0.27 | -0.70 | 0.99 | -1 | 0.83 | X | ||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||