So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0
0.98
0.85
2.5
-0.99
2.46
3.55
2.54
Live
0.93
-0.25
0.95
0.93
2.5
0.93
3.05
3.30
2.23
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.15
2.5
0.01
1.01
19.00
26.00
BET365Sớm
0.93
0
0.93
0.90
2.5
0.95
2.55
3.40
2.55
Live
0.90
-0.25
0.95
0.88
2.5
0.98
3.05
3.40
2.15
Run
-0.31
0.25
0.22
-0.20
2.5
0.13
1.01
51.00
451.00
Mansion88Sớm
0.89
0
0.97
0.84
2.5
1.00
2.60
3.45
2.47
Live
0.95
-0.25
0.97
0.92
2.5
0.98
2.92
3.30
2.31
Run
0.24
0
-0.34
-0.13
2.5
0.03
1.01
9.70
150.00
188betSớm
0.91
0
0.99
0.86
2.5
-0.98
2.46
3.55
2.54
Live
0.94
-0.25
0.98
0.93
2.5
0.95
3.05
3.30
2.23
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.14
2.5
0.04
1.01
19.00
26.00
SbobetSớm
-0.99
0
0.87
0.97
2.5
0.89
2.59
3.11
2.41
Live
0.92
-0.25
1.00
0.88
2.5
-0.98
2.83
3.14
2.33
Run
0.28
0
-0.38
-0.19
2.5
0.11
1.01
11.00
55.00

Bên nào sẽ thắng?

Motherwell
ChủHòaKhách
Hibernian
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MotherwellSo Sánh Sức MạnhHibernian
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-3] Motherwell
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14572221522335.7%
733110512342.9%
7241121010528.6%
6213911733.3%
[SCO Premiership-5] Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
15564241821533.3%
72321399728.6%
833211912437.5%
63121151050.0%

Thành tích đối đầu

Motherwell            
Chủ - Khách
HibernianMotherwell
MotherwellHibernian
HibernianMotherwell
HibernianMotherwell
MotherwellHibernian
HibernianMotherwell
MotherwellHibernian
HibernianMotherwell
MotherwellHibernian
HibernianMotherwell
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR11-01-253 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.61-0.25-0.22B0.830.75-0.95BT
SCO PR30-11-240 - 3
(0 - 2)
3 - 4-0.41-0.29-0.38B0.830.00-0.95BT
SCO PR05-10-241 - 2
(0 - 0)
10 - 5-0.49-0.29-0.31T0.810.25-0.93TT
SCO PR15-05-243 - 0
(2 - 0)
8 - 4-0.54-0.26-0.27B0.840.50-0.96BT
SCO PR13-04-241 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.37-0.28-0.43H0.80-0.25-0.93BX
SCO PR02-01-242 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.52-0.29-0.27H0.920.500.96TT
SCO PR13-08-232 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.41-0.29-0.38T0.850.00-0.97TT
SCO PR01-04-231 - 3
(0 - 1)
6 - 5-0.53-0.29-0.26T0.880.501.00TT
SCO PR08-01-232 - 3
(0 - 1)
5 - 2-0.37-0.30-0.40B-0.970.000.85BT
SCO PR08-10-221 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.50-0.29-0.29B1.000.500.88BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Motherwell            
Chủ - Khách
AberdeenMotherwell
MotherwellSaint Mirren
MotherwellDundee United
LivingstonMotherwell
MotherwellFalkirk
Celtic FCMotherwell
MotherwellAberdeen
AberdeenMotherwell
DundeeMotherwell
MotherwellKilmarnock
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR09-11-251 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.44-0.28-0.36H-0.990.250.87TX
SCO LC01-11-251 - 4
(0 - 2)
8 - 2-0.42-0.28-0.38B0.8201.00BT
SCO PR29-10-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.48-0.28-0.32T0.840.250.98TX
SCO PR25-10-251 - 2
(1 - 0)
0 - 3-0.40-0.29-0.40T0.9100.91TT
SCO PR18-10-251 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.50-0.27-0.31B-0.990.50.87BT
SCO PR05-10-253 - 2
(1 - 1)
10 - 0-0.85-0.14-0.08B0.842-0.96TT
SCO PR27-09-252 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.47-0.29-0.32T0.860.25-0.98TX
SCO LC20-09-250 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.48-0.30-0.30T0.820.25-0.94TX
SCO PR13-09-251 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.36-0.29-0.43H0.80-0.25-0.93BX
SCO PR30-08-252 - 2
(1 - 1)
9 - 0-0.48-0.29-0.31H0.850.25-0.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Hibernian            
Chủ - Khách
Saint MirrenHibernian
LivingstonHibernian
HibernianGlasgow Rangers
AberdeenHibernian
HibernianLivingston
Heart of MidlothianHibernian
Celtic FCHibernian
FalkirkHibernian
Glasgow RangersHibernian
HibernianDundee United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR08-11-250 - 3
(0 - 1)
5 - 6-0.36-0.29-0.430.81-0.25-0.93T
SCO PR01-11-252 - 2
(1 - 1)
6 - 1-0.28-0.27-0.520.97-0.50.91T
SCO PR29-10-250 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.36-0.27-0.450.82-0.251.00X
SCO PR26-10-251 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.42-0.29-0.370.780-0.96T
SCO PR18-10-254 - 0
(1 - 0)
7 - 10-0.65-0.24-0.200.9810.90T
SCO PR04-10-251 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.52-0.27-0.290.930.50.95X
SCO PR27-09-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.79-0.18-0.110.991.750.89X
SCO PR23-09-252 - 2
(1 - 2)
5 - 5-0.36-0.28-0.440.85-0.25-0.97T
SCO LC20-09-252 - 0
(2 - 0)
8 - 3-0.60-0.24-0.240.860.75-0.98X
SCO PR13-09-253 - 3
(1 - 2)
6 - 4-0.64-0.24-0.20-0.9910.87T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

MotherwellSo sánh số liệuHibernian
  • 15Tổng số ghi bàn16
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.6
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Motherwell
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Motherwell
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem116.7%233.3%Xem
Hibernian
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
640266.7%Xem116.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MotherwellThời gian ghi bànHibernian
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    3
    0 Bàn
    5
    1
    1 Bàn
    3
    6
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    7
    12
    Bàn thắng H1
    10
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MotherwellChi tiết về HT/FTHibernian
  • 2
    5
    T/T
    2
    2
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    2
    3
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
MotherwellSố bàn thắng trong H1&H2Hibernian
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Motherwell
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR29-11-2025ChủHeart of Midlothian4 Ngày
SCO PR03-12-2025KháchFalkirk8 Ngày
SCO PR06-12-2025ChủLivingston11 Ngày
Hibernian
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR30-11-2025ChủCeltic FC5 Ngày
SCO PR06-12-2025ChủFalkirk11 Ngày
SCO PR13-12-2025KháchGlasgow Rangers18 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 35.7%Thắng33.3% [5]
  • [7] 50.0%Hòa40.0% [5]
  • [2] 14.3%Bại26.7% [4]
  • Chủ/Khách
  • [3] 21.4%Thắng20.0% [3]
  • [3] 21.4%Hòa20.0% [3]
  • [1] 7.1%Bại13.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.57 
  • TB mất điểm
    1.07 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.36 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.60
  • TB mất điểm
    1.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.87
  • TB mất điểm
    0.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+25.00% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn8.33% [1]
  • [3] 30.00%Hòa33.33% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn25.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 8.33% [1]

Motherwell VS Hibernian ngày 26-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.