

| [CSL-5] Shanghai Shenhua |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 8 | 7 | 5 | 71.4% |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 4 | 12 | 2 | 100.0% |
| 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 6 | 33.3% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | 8 | 33.3% |
| [CSL-7] Liaoning Tieren |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 10 | 7 | 7 | 28.6% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 7 | 66.7% |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | 1 | 11 | 0.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | 9 | 50.0% |
| Shanghai Shenhua |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Shanghai Shenhua |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 05-04-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 9 | -0.24 | -0.27 | -0.57 | T | 0.76 | -0.75 | 0.94 | T | T |
| CHA CSL | 21-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | H | 0.86 | 0 | 0.84 | H | X |
| CHA CSL | 14-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 6 | -0.36 | -0.28 | -0.50 | H | 0.92 | -0.25 | 0.78 | B | X |
| CHA CSL | 07-03-26 | 5 - 3 (3 - 1) | 10 - 6 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | T | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | T |
| ACLE | 17-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.64 | -0.25 | -0.22 | B | 0.95 | 1 | 0.81 | B | X |
| ACLE | 10-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 11 | -0.39 | -0.27 | -0.41 | B | 0.97 | 0 | 0.85 | B | X |
| INT CF | 26-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 23-01-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 5 | -0.63 | -0.25 | -0.24 | H | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | T |
| INT CF | 20-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%
| Liaoning Tieren |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 04-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.30 | -0.26 | -0.52 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
| CHA CSL | 21-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.35 | -0.31 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
| CHA CSL | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | X | ||
| CHA CSL | 07-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | -0.73 | -0.24 | -0.18 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
| INT CF | 31-01-26 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D1 | 08-11-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.83 | -0.18 | -0.10 | 0.88 | 1.75 | 0.88 | T | ||
| CHA D1 | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.32 | -0.29 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | 0.96 | X | ||
| CHA D1 | 26-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | 0.92 | 0.75 | 0.90 | X | ||
| CHA D1 | 18-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.22 | -0.28 | -0.63 | 0.78 | -1 | -0.96 | T | ||
| CHA D1 | 11-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | -0.94 | 0 | 0.76 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
| Shanghai Shenhua |
| Shanghai Shenhua |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 22-04-2026 | Chủ | Qingdao Manatee | 4 Ngày |
| CHA CSL | 26-04-2026 | Khách | Henan Football Club | 8 Ngày |
| CHA CSL | 01-05-2026 | Chủ | Chengdu Rongcheng FC | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 22-04-2026 | Chủ | Dalian Zhixing | 4 Ngày |
| CHA CSL | 26-04-2026 | Khách | Shenzhen Xinpengcheng | 8 Ngày |
| CHA CSL | 01-05-2026 | Khách | Henan Football Club | 13 Ngày |

