| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-3] Fraserburgh |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 13 | 4 | 4 | 51 | 25 | 43 | 3 | 61.9% |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 38 | 11 | 27 | 2 | 66.7% |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 14 | 16 | 7 | 55.6% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 50.0% |
| [SCO Highland League-15] Wick Academy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 5 | 3 | 13 | 30 | 42 | 18 | 15 | 23.8% |
| 10 | 3 | 1 | 6 | 19 | 19 | 10 | 13 | 30.0% |
| 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 23 | 8 | 15 | 18.2% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 7 | 33.3% |
| Fraserburgh |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 23-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 13 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 27-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 27-01-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-09-23 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 04-03-23 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 06-08-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 26-03-22 | 5 - 0 (3 - 0) | 16 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 11-09-21 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 23-11-19 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fraserburgh |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 20-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SRC | 10-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 29-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 31-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCOFAC | 25-10-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 18-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 11-10-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wick Academy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 27-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 29-11-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 22-11-25 | 6 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 12-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-10-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fraserburgh |
| Fraserburgh |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 17-01-2026 | Khách | Nairn County | 7 Ngày |
| SCO HL | 31-01-2026 | Chủ | Turriff United | 21 Ngày |
| SCO HL | 07-02-2026 | Khách | Lossiemouth | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 17-01-2026 | Chủ | Inverurie Loco Works | 7 Ngày |
| SCO HL | 31-01-2026 | Khách | Rothes | 21 Ngày |
| SCO HL | 07-02-2026 | Khách | Nairn County | 28 Ngày |

