

| [CWSL-4] Shanghai Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | % |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 1 | 18 | 100.0% |
| [CWSL-5] Guangxi Pingguo Beinong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | % |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 11 | 50.0% |
| Shanghai Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Shanghai RCB (W)Guangxi Pingguo Beinong W |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN WC | 25-07-23 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shanghai Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 26-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 14-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 10-04-26 | 6 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 25-04-26 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 17-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 12-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shanghai Women |
| Shanghai Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 10-05-2026 | Khách | Shandong (W) | 8 Ngày |
| CWPL | 17-05-2026 | Chủ | Changchun Masses Properties (W) | 15 Ngày |
| CWPL | 13-06-2026 | Khách | Wuhan Jianghan (W) | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 09-05-2026 | Khách | Changchun Masses Properties (W) | 7 Ngày |
| CWPL | 16-05-2026 | Chủ | Guangdong Province (W) | 14 Ngày |
| CWPL | 14-06-2026 | Khách | Hangzhou YinHang (W) | 43 Ngày |

