| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ETH Premier League-14] Hadiya Hossana |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 4 | 5 | 5 | 11 | 14 | 17 | 14 | 28.6% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 17 | 16.7% |
| 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 6 | 12 | 6 | 37.5% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 7 | 16.7% |
| [ETH Premier League-2] Negele Arsi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 7 | 4 | 3 | 16 | 9 | 25 | 2 | 50.0% |
| 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 12 | 5 | 42.9% |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 4 | 13 | 2 | 57.1% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | 9 | 33.3% |
| Hadiya Hossana |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hadiya HossanaNegelle Arsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ethiopia C | 13-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Hadiya Hossana |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ETH PR | 27-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ETH PR | 21-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Ethiopia C | 13-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ETH PR | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ETH PR | 03-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ETH PR | 30-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ETH PR | 24-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ETH PR | 20-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ETH PR | 23-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ETH PR | 14-06-25 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Negele Arsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ETH PR | 25-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 20-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Ethiopia C | 13-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ETH PR | 07-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 29-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 23-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 18-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Ethiopia HL | 03-05-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Ethiopia HL | 18-04-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hadiya Hossana |
| Hadiya Hossana |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ETH PR | 19-12-2025 | Khách | Mekelle 70 Enderta FC | 12 Ngày |
| ETH PR | 24-12-2025 | Chủ | Wolaita Dicha | 17 Ngày |
| ETH PR | 30-12-2025 | Khách | Hawassa City FC | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ETH PR | 19-12-2025 | Khách | Fasil Kenema | 12 Ngày |
| ETH PR | 26-12-2025 | Chủ | Welwalo Adigrat | 19 Ngày |
| ETH PR | 31-12-2025 | Khách | Dire Dawa | 24 Ngày |

