| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [IRE Leinster Senior League-] Ballymun United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | 6 | 33.3% |
| [IRE Leinster Senior League-] Finglas United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 10 | 12 | 66.7% |
| Ballymun United |
| Chủ - Khách |
|---|
| Finglas UnitedBallymun United |
| Ballymun UnitedFinglas United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ire LSL | 20-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | X |
| Ire LSL | 20-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Ballymun United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ire LSL | 05-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
| Ire LSL | 30-11-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.18 | -0.22 | -0.75 | B | 0.89 | -1.25 | 0.81 | B | H |
| Ire LSL | 23-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 8 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | H |
| Ire LSL | 24-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.82 | -0.20 | -0.14 | B | 0.75 | 1.5 | 0.95 | B | H |
| Ire LSL | 09-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 10 | -0.60 | -0.27 | -0.28 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | H |
| Ire LSL | 12-09-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | T |
| Ire LSL | 31-08-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 8 - 11 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | T | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | T |
| Ire LSL | 24-08-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.34 | -0.29 | -0.52 | B | 0.78 | -0.5 | 0.92 | B | T |
| Ire LSL | 20-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | X |
| Ire LSL | 15-08-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.53 | -0.26 | -0.36 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%
| Finglas United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ire LSL | 28-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.39 | -0.29 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
| Ire LSL | 21-11-25 | 6 - 1 (2 - 1) | 6 - 6 | -0.46 | -0.29 | -0.40 | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | ||
| Ire LSL | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.34 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| Ire LSL | 02-11-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 10 - 3 | -0.51 | -0.28 | -0.35 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | ||
| Ire LSL | 17-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
| Ire LSL | 10-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.64 | -0.26 | -0.24 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
| Ire LSL | 05-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.53 | -0.28 | -0.34 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | H | ||
| Ire LSL | 28-09-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 6 - 2 | -0.36 | -0.31 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
| Ire LSL | 14-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.57 | -0.28 | -0.30 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | H | ||
| Ire LSL | 07-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.34 | -0.28 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | H | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%
| Ballymun United |
| Ballymun United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||