| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] TuS Bersenbruck |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 8 | 14 | 66.7% |
| [GER Bundesliga 5-] Heeslinger SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 11 | 12 | 66.7% |
| TuS Bersenbruck |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 23-08-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 23-02-25 | 5 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 30-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 19-03-23 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 25-09-22 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 07-11-21 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 05-09-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 01-12-18 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 19-08-18 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GON | 23-04-17 | 4 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TuS Bersenbruck |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 14-11-25 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 09-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 31-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 25-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 18-10-25 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 10-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 28-09-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 21-09-25 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 14-09-25 | 4 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 06-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Heeslinger SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 28-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 15-11-25 | 6 - 2 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 17-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 12-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-09-25 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 21-09-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-09-25 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TuS Bersenbruck |
| TuS Bersenbruck |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||