

| [FIFA WCC-] AS FAR Rabat Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 1 | 14 | 66.7% |
| [FIFA WCC-] Wuhan Jianghan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 11 | 50.0% |
| AS FAR Rabat Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| AS FAR Rabat Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF WC | 21-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.50 | -0.35 | -0.29 | T | 0.99 | 0.5 | 0.71 | T | T |
| CAF WC | 18-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.54 | -0.31 | -0.30 | H | 0.86 | 0.5 | 0.84 | T | X |
| CAF WC | 15-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.81 | 3.5 | 0.89 | T | X |
| CAF WC | 11-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 3 | -0.11 | -0.18 | -0.86 | T | 0.95 | -1.75 | 0.75 | T | X |
| CAF WC | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| MLW | 10-10-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| MLW | 26-01-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MLW | 08-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MLW | 03-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MLW | 29-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 25%
| Wuhan Jianghan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AFC C W | 23-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.89 | -0.17 | -0.09 | 0.85 | 2 | 0.85 | T | ||
| AFC C W | 20-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | -0.21 | -0.27 | -0.64 | 0.97 | -0.75 | 0.73 | X | ||
| AFC C W | 17-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.89 | -0.16 | -0.10 | 0.78 | 2 | 0.92 | X | ||
| FIFA Women’s CC | 08-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 02-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 28-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.69 | -0.26 | -0.20 | 0.80 | 1 | 0.90 | T | ||
| CWPL | 20-09-25 | 4 - 2 (4 - 1) | 1 - 7 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
| CWPL | 11-09-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | -0.22 | -0.29 | -0.65 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | T | ||
| CWPL | 06-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.40 | -0.32 | -0.43 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
| CWPL | 30-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
| AS FAR Rabat Women |
| AS FAR Rabat Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||