So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
-0.97
-1
0.78
0.95
3
0.85
5.00
4.10
1.48
Live
0.97
-1
0.82
0.87
3
0.92
5.75
4.33
1.44
Run
0.45
-0.25
-0.60
-0.20
3.5
0.13
67.00
15.00
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Mold Alexandra
ChủHòaKhách
Llandudno
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Mold AlexandraSo Sánh Sức MạnhLlandudno
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 0H 4B
    4T 0H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[WAL Cymru Championship-12] Mold Alexandra
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
174581923171223.5%
90458154160.0%
841311813550.0%
622255833.3%
[WAL Cymru Championship-1] Llandudno
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
171421421044182.4%
9900261271100.0%
852116917362.5%
65101421683.3%

Thành tích đối đầu

Mold Alexandra            
Chủ - Khách
LlandudnoMold Alexandra
Mold AlexandraLlandudno
LlandudnoMold Alexandra
Mold AlexandraLlandudno
LlandudnoMold Alexandra
Mold AlexandraLlandudno
LlandudnoMold Alexandra
Mold AlexandraLlandudno
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAL FAWC06-12-243 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.42-0.25-0.48B0.76-0.250.94BT
WAL FAWC27-07-243 - 1
(2 - 1)
5 - 13---T---
WAL FAWC06-01-241 - 2
(0 - 0)
5 - 4---T---
WAL FAWC28-10-231 - 0
(1 - 0)
- ---T---
WAL FAWC02-01-231 - 2
(1 - 1)
- ---T---
WAL FAWC22-10-220 - 3
(0 - 2)
- ---B---
WAL CA06-12-143 - 1
(0 - 0)
- ---B---
WAL CA16-08-140 - 2
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Mold Alexandra            
Chủ - Khách
Brickfield RangersMold Alexandra
GresfordMold Alexandra
Mold AlexandraGuilsfield
Denbigh TownMold Alexandra
Mold AlexandraHolyhead
CaerswsMold Alexandra
Mold AlexandraPenrhyncoch
GuilsfieldMold Alexandra
Bangor 1876Mold Alexandra
Mold AlexandraLlanuwchllyn
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAL FAWC13-09-250 - 1
(0 - 0)
7 - 10---T--
WAL FAWC05-09-251 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.35-0.27-0.50B0.97-0.250.79BX
WAL FAWC25-08-250 - 0
(0 - 0)
0 - 6---H--
WAL FAWC22-08-253 - 1
(2 - 1)
2 - 7---B--
WAL FAWC16-08-251 - 1
(0 - 0)
5 - 3---H--
WAL FAWC09-08-250 - 2
(0 - 2)
5 - 8---T--
WAL FAWC26-07-252 - 2
(1 - 1)
13 - 5---H--
WAL CLC18-07-253 - 0
(2 - 0)
8 - 2-0.57-0.29-0.29B0.760.50.94BT
INT CF11-07-252 - 3
(2 - 0)
1 - 1-0.41-0.28-0.46T0.9500.75TT
INT CF08-07-252 - 2
(0 - 0)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Llandudno            
Chủ - Khách
LlandudnoDenbigh Town
Ruthin Town FCLlandudno
LlandudnoNewtown AFC
GresfordLlandudno
LlandudnoRhyl FC
Brickfield RangersLlandudno
LlandudnoFlint Mountain
LlandudnoGresford
LlandudnoHolyhead
LlandudnoCaernarfon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAL CLC16-09-253 - 1
(2 - 1)
6 - 3-0.68-0.23-0.210.8010.96T
WAL FAWC12-09-251 - 3
(1 - 1)
6 - 10-----
WAL FAWC06-09-252 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.56-0.27-0.320.800.50.90X
WAL FAWC25-08-250 - 4
(0 - 2)
2 - 6-0.20-0.21-0.710.91-1.250.85T
WAL FAWC22-08-252 - 0
(0 - 0)
6 - 3-----
WAL FAWC16-08-250 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.22-0.24-0.690.94-10.76X
WAL FAWC08-08-254 - 0
(1 - 0)
3 - 3-----
WAL CLC02-08-257 - 0
(2 - 0)
6 - 2-----
WAL FAWC25-07-251 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.82-0.19-0.150.821.750.88X
INT CF12-07-251 - 3
(0 - 2)
6 - 3-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 40%

Mold AlexandraSo sánh số liệuLlandudno
  • 12Tổng số ghi bàn27
  • 1.2Trung bình ghi bàn2.7
  • 14Tổng số mất bàn5
  • 1.4Trung bình mất bàn0.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Mold Alexandra
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Llandudno
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
420250.0%Xem125.0%375.0%Xem
Mold Alexandra
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Llandudno
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
420250.0%Xem125.0%375.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Mold AlexandraThời gian ghi bànLlandudno
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    14
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Mold AlexandraChi tiết về HT/FTLlandudno
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    14
    14
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Mold AlexandraSố bàn thắng trong H1&H2Llandudno
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    14
    14
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mold Alexandra
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAL FAWC10-10-2025KháchRhyl FC6 Ngày
WAL FAWC25-10-2025ChủHolywell21 Ngày
WAL FAWC31-10-2025KháchRuthin Town FC27 Ngày
Llandudno
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAL FAWC11-10-2025ChủCaersws7 Ngày
WAL FAWC24-10-2025KháchBuckley Town20 Ngày
WAL FAWC31-10-2025ChủAirbus UK Broughton27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 23.5%Thắng82.4% [14]
  • [5] 29.4%Hòa11.8% [14]
  • [8] 47.1%Bại5.9% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng29.4% [5]
  • [4] 23.5%Hòa11.8% [2]
  • [5] 29.4%Bại5.9% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.12 
  • TB mất điểm
    1.35 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.47 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    2.47
  • TB mất điểm
    0.59
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.53
  • TB mất điểm
    0.06
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 20.00%Hòa18.18% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Mold Alexandra VS Llandudno ngày 20-12-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.