
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Real Sambila FC | Progresso do Sambizanga | Unknown | Ký hợp đồng |
| 21-01-2018 | Progresso do Sambizanga | Leixoes | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-07-2018 | Leixoes | CA Petróleos Luanda | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-07-2019 | CA Petróleos Luanda | Pafos FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Pafos FC | Apollon Limassol FC | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2023 | Apollon Limassol FC | Djurgardens | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-03-2024 | Djurgardens | Lillestrom | - | Cho thuê |
| 15-07-2024 | Lillestrom | Djurgardens | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2024 | Djurgardens | Lillestrom | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 19-04-2026 12:30 | Vålerenga Fotball Elite | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 15-04-2026 17:00 | Tromso IL | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 11-04-2026 12:00 | Lillestrom | Start Kristiansand | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 06-04-2026 15:00 | Molde | Lillestrom | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 15-03-2026 16:00 | Aalesund FK | Lillestrom | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 01-12-2024 16:00 | Bodo Glimt | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 23-11-2024 16:00 | Lillestrom | Sandefjord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 09-11-2024 17:00 | Brann | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 27-10-2024 16:00 | Lillestrom | Odd Grenland | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 20-10-2024 17:15 | Fredrikstad | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Norwegian cup winner | 1 | 25 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Cypriot Super Cup Winner | 1 | 22/23 |