
Apollon Limassol FC
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23 |
| Cypriot Super Cup Winner | 4 | 22/23 17/18 16/17 06/07 |
| Cyprian champion | 4 | 21/22 05/06 93/94 90/91 |
| Europa League participant | 4 | 18/19 17/18 14/15 13/14 |
| Cypriot cup winner | 9 | 16/17 15/16 12/13 09/10 00/01 91/92 85/86 66/67 65/66 |
| Cypriot 2nd tier champion | 1 | 56/57 |
| Promoted to 1st league | 1 | 56/57 |