
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Royal Excelsior Virton U17 | KRC Genk U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | KRC Genk U19 | Genk U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Genk U23 | Racing Genk | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2017 | Racing Genk | Atalanta | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-09-2020 | Atalanta | Leicester City | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2023 | Leicester City | Fulham | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Fulham | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Fulham | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:15 | Fulham | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-01-2026 17:30 | Crystal Palace | Fulham | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | West Ham United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 17:30 | Burnley | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-12-2025 16:30 | Fulham | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-12-2025 19:30 | Fulham | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 15:00 | Fulham | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Europa League participant | 5 | 21/22 20/21 17/18 16/17 13/14 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| FA Cup Winner | 1 | 21 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |