
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-05-2025 16:30 | Athletic Club | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 08-05-2025 19:00 | Manchester United | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 01-05-2025 19:00 | Athletic Club | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-04-2025 17:00 | Athletic Club | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 17-04-2025 19:00 | Athletic Club | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 10-04-2025 19:00 | Rangers | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 30-03-2025 16:30 | Athletic Club | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 16-03-2025 15:15 | Sevilla FC | Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-03-2025 17:30 | Athletic Club | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-03-2025 20:00 | AS Roma | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish cup winner | 1 | 23/24 |
| Spanish Super Cup winner | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 2 | 17/18 16/17 |