
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 28-02-2026 18:00 | AS Monaco | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-02-2026 20:00 | Paris Saint Germain | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-02-2026 16:00 | RC Lens | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-02-2026 20:00 | AS Monaco | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-02-2026 20:05 | AS Monaco | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2026 14:00 | OGC Nice | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 05-02-2026 20:00 | RC Strasbourg Alsace | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 31-01-2026 20:05 | AS Monaco | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | AS Monaco | Juventus | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-01-2026 18:00 | Havre Athletic Club | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 1 | 25 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| U20 Africa Cup Winner | 1 | 23 |
| Winner African Nations Championship | 1 | 22/23 |