
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | BSC Young Boys U16 | Young Boys U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Young Boys U18 | Young Boys U21 | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2015 | Young Boys U21 | FC Thun U21 | - | Ký hợp đồng |
| 04-02-2016 | FC Thun U21 | Thun | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Thun | Young Boys | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 04-03-2026 19:30 | Luzern | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 01-03-2026 15:30 | Young Boys | FC Zurich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 22-02-2026 13:00 | FC Sion | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-02-2026 19:30 | Young Boys | Winterthur | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 11-02-2026 19:30 | St. Gallen | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 07-02-2026 19:30 | Grasshopper | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 01-02-2026 15:30 | Young Boys | FC Zurich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | VfB Stuttgart | Young Boys | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 25-01-2026 13:00 | Thun | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Young Boys | Lyon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss champion | 5 | 23/24 22/23 20/21 19/20 18/19 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 18/19 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| Swiss cup winner | 2 | 22/23 19/20 |