
FC Sion
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promoted to 1st league | 4 | 23/24 99/00 69/70 61/62 |
| Swiss 2nd tier champion | 2 | 23/24 69/70 |
| Europa League participant | 1 | 15/16 |
| Swiss cup winner | 13 | 14/15 10/11 08/09 05/06 96/97 95/96 94/95 90/91 85/86 81/82 79/80 73/74 64/65 |
| Swiss champion | 2 | 96/97 91/92 |
| Champions League participant | 1 | 92/93 |
| Promoted to 2. Liga | 1 | 56/57 |