
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Racing Club U20 | Racing Club de Avellaneda | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Racing Club de Avellaneda | Valencia CF | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-02-2016 | Valencia CF | Racing Club de Avellaneda | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Racing Club de Avellaneda | Valencia CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2016 | Valencia CF | Udinese | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-07-2021 | Udinese | Atletico Madrid | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 19-07-2026 19:00 | Spain | Argentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 15-07-2026 19:00 | England | Argentina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 12-07-2026 01:00 | Argentina | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 07-07-2026 16:00 | Argentina | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 03-07-2026 22:00 | Argentina | Cabo Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 22-06-2026 17:00 | Argentina | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 17-06-2026 01:00 | Argentina | Algeria | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 10-06-2026 01:00 | Argentina | Iceland | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 07-06-2026 00:00 | Argentina | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 24-05-2026 23:10 | Inter Miami CF | Philadelphia Union | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| MLS Cup Champion | 1 | 25 |
| Copa América Champion | 2 | 24 21 |
| Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 15/16 |
| World Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner | 1 | 21/22 |
| Copa América participant | 2 | 21 19 |