
Algeria
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| World Cup participant | 5 | 25/26 13/14 09/10 85/86 81/82 |
| Africa Cup participant | 21 | 24/25 23/24 21/22 18/19 16/17 14/15 12/13 09/10 03/04 01/02 99/00 97/98 95/96 91/92 89/90 87/88 85/86 83/84 81/82 79/80 67/68 |
| Arab Cup winner | 1 | 21 |
| Africa Cup winner | 2 | 19 90 |
| Africa Cup runner-up | 1 | 79/80 |