
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | CE Europa Youth | CE Europa U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | CE Europa U19 | CE Europa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | CE Europa | CD Masnou | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | CD Masnou | UE Castelldefels | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | UE Castelldefels | UE Cornella | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | UE Cornella | Sant Andreu | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2014 | Sant Andreu | AE Prat | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | AE Prat | UE Rubí | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2015 | UE Rubí | CE L'Hospitalet | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2016 | CE L'Hospitalet | CF Gavà | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2017 | CF Gavà | Recreativo Huelva | - | Ký hợp đồng |
| 10-09-2018 | Recreativo Huelva | Apollon Smirnis | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Apollon Smirnis | ACSM Politehnica Iași | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2019 | ACSM Politehnica Iași | Sabadell | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2020 | Sabadell | Free player | - | Giải phóng |
| 07-01-2021 | Free player | US Tataouine | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2021 | US Tataouine | UE Llagostera | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | UE Llagostera | Free player | - | Giải phóng |
| 19-01-2023 | Free player | Cerdanyola FC | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2023 | - | Cerdanyola FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Cerdanyola FC | CE Atlètic Lleida 2019 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2025 20:00 | CE Atletic Lleida | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 16/17 |