
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07-09-2015 | Bryne FK Youth | Bryne | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2017 | Bryne | Molde | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2018 | Molde | Red Bull Salzburg | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2019 | Red Bull Salzburg | Borussia Dortmund | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Borussia Dortmund | Manchester City | 60M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 15:00 | Manchester City | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Manchester City | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 17:30 | Newcastle United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 16-11-2025 19:45 | Italy | Norway | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-11-2025 17:00 | Norway | Estonia | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 16:30 | Manchester City | Liverpool | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 20:00 | Manchester City | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-11-2025 16:30 | Manchester City | Bournemouth AFC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-10-2025 14:00 | Aston Villa | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | Villarreal CF | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Community Shield Winner | 1 | 24/25 |
| Top scorer | 8 | 24/25 23/24 22/23 22/23 22/23 20/21 20/21 19 |
| Premier League Player of the Month | 3 | 24/25 22/23 22/23 |
| Footballer of the Year | 7 | 24 23 23 22 21 20 19 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 23/24 |
| English Champion | 2 | 23/24 22/23 |
| Champions League participant | 5 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| FA Cup Winner | 1 | 23 |
| TM-Player of the season | 2 | 23 20 |
| UEFA Best Player in Europe | 1 | 23 |
| Gerd Müller Trophy | 1 | 23 |
| Champions League Winner | 1 | 22/23 |
| Player of the Year | 1 | 22/23 |
| European Golden Shoe | 1 | 22/23 |
| Striker of the Year | 2 | 21/22 20/21 |
| Bundesliga Player of the Month | 4 | 21/22 20/21 20/21 19/20 |
| German cup winner | 1 | 20/21 |
| Golden Boy | 1 | 20 |
| Best young player | 2 | 20 18 |
| German Bundesliga runner-up | 1 | 19/20 |
| Austrian champion | 2 | 19/20 18/19 |
| Austrian cup winner | 2 | 19/20 18/19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| European Under-19 participant | 1 | 18 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |