
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Free player | Proline FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2021 | Proline FC | Kampala Capital City Authority FC | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2023 | Kampala Capital City Authority FC | Sanliurfaspor U19 | - | Ký hợp đồng |
| 03-02-2024 | Sanliurfaspor U19 | AP Brera | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2025 | AP Brera | FC Vardar Skopje | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 16:00 | Uganda | Nigeria | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 17:30 | Uganda | Tanzania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 20:00 | Tunisia | Uganda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 14-10-2025 16:00 | Algeria | Uganda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 09-10-2025 16:00 | Botswana | Uganda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 08-09-2025 16:00 | Uganda | Somalia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 05-09-2025 16:00 | Uganda | Mozambique | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 31-07-2025 18:15 | Lausanne Sports | FC Vardar Skopje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 24-07-2025 18:30 | FC Vardar Skopje | Lausanne Sports | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 25-03-2025 16:00 | Uganda | Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Macedonian cup winner | 1 | 24/25 |
| Best foreign player | 1 | 24 |