
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2015 | Defensor Sporting Montevideo | Cruzeiro Esporte Clube | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-01-2019 | Cruzeiro Esporte Clube | CR Flamengo | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Câu lạc bộ Nam Mỹ | 27-02-2026 00:30 | CR Flamengo | Club Atlético Lanús | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 22-02-2026 23:30 | CR Flamengo | Madureira | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Câu lạc bộ Nam Mỹ | 20-02-2026 00:30 | Club Atlético Lanús | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 15-02-2026 20:30 | Botafogo RJ | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-02-2026 00:30 | Vitoria BA | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 22:00 | CR Flamengo | Internacional RS | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Brazil | 01-02-2026 19:00 | CR Flamengo | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-01-2026 00:30 | Sao Paulo | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Intercontinental Cup | 13-12-2025 17:00 | CR Flamengo | Pyramids FC | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Intercontinental Cup | 10-12-2025 17:00 | Cruz Azul | CR Flamengo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 3 | 25 21 20 |
| Brazilian champion | 3 | 25 20 19 |
| South American Footballer of the Year | 1 | 25 |
| TM-Player of the season | 1 | 25 |
| Campeão Carioca | 5 | 24/25 23/24 20/21 19/20 18/19 |
| Copa Libertadores winner | 3 | 24/25 21/22 18/19 |
| Player of the Tournament | 1 | 24/25 |
| Player of the Year | 1 | 24/25 |
| Derby of the Americas Champion | 1 | 24/25 |
| Challenger Cup Champion | 1 | 24/25 |
| Brazilian cup winner | 4 | 24 22 18 17 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 23 20 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Copa América participant | 3 | 21 19 15 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 19/20 |
| Campeão da Taça Rio | 1 | 18/19 |
| Campeão Mineiro | 1 | 18 |
| World Cup Under-20 runner-up | 1 | 13 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |