
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2019 | Al-Nassr FC U23 (- 2022) | Al Nassr FC | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Al Nassr FC | Al-Ahli SFC | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Al-Ahli SFC | Al Nassr FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-05-2026 18:00 | Al Nassr FC | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 16-05-2026 17:45 | Al Nassr FC | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-05-2026 18:00 | Al Nassr FC | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-05-2026 18:00 | Al Shabab FC | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-05-2026 18:00 | Al Qadsiah | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 29-04-2026 18:00 | Al Nassr FC | Al-Ahli SFC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 22-04-2026 16:00 | Al Nassr FC | Al-Ahli Doha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 19-04-2026 14:00 | Al-Wasl SC | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 15-04-2026 18:00 | Al Nassr FC | Al Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 11-04-2026 18:00 | Al Okhdood | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup runner-up | 1 | 25/26 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 25/26 |
| AFC Champions League participant | 3 | 23/24 20/21 19/20 |
| AFC U23 Championship Winner | 1 | 22 |
| Top scorer | 1 | 22 |
| Player of the Tournament | 1 | 21/22 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Saudi Super Cup Winner | 1 | 20/21 |