
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Balón de Cádiz Youth (- 2023) | Real Betis Balompié Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Real Betis Balompié Youth | Real Betis U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2022 | Real Betis U19 | Real Betis B | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2023 | Real Betis B | Real Betis | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2025 | Real Betis | Como | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 19:30 | USA | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-05-2026 18:45 | Cremonese | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 17-05-2026 10:00 | Como | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-05-2026 10:30 | Hellas Verona | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 02-05-2026 16:00 | Como | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 26-04-2026 13:00 | Genoa | Como | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Ý | 21-04-2026 19:00 | Inter Milan | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 17-04-2026 16:30 | Sassuolo | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-04-2026 18:45 | Como | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-04-2026 10:30 | Udinese | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 19 European Champion | 1 | 24 |
| European Under-19 participant | 2 | 24 23 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |