
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 25-02-2017 | Oslo Football Academy Dakar | Sarpsborg 08 | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-01-2018 | Sarpsborg 08 | Club Brugge | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-01-2021 | Club Brugge | AS Monaco | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 17:00 | Senegal | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 16:00 | Mali | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 16:00 | Senegal | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 19:00 | Benin | Senegal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 15:00 | Senegal | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 15:00 | Senegal | Botswana | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-12-2025 18:00 | Stade Brestois 29 | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-11-2025 16:00 | AS Monaco | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-11-2025 18:00 | Stade Rennais FC | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-11-2025 18:00 | AS Monaco | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 19 |
| Europa League participant | 4 | 22/23 21/22 19/20 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Belgian champion | 3 | 20/21 19/20 17/18 |
| Champions League participant | 3 | 20/21 19/20 18/19 |
| Best young player | 2 | 19 17 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 18/19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |