
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Santutxu FC U19 | CD Basconia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2020 | Athletic Club | Mirandes | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Mirandes | Athletic Club | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-05-2026 19:00 | Real Madrid | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-05-2026 17:00 | RCD Espanyol de Barcelona | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-05-2026 14:15 | Athletic Club | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-04-2026 17:00 | Athletic Club | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 12-04-2026 19:00 | Athletic Club | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 05-04-2026 12:00 | Getafe | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-03-2026 17:30 | Athletic Club | Real Betis | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-03-2026 13:00 | Girona FC | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-03-2026 20:00 | Athletic Club | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Champion | 1 | 24 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Spanish cup winner | 1 | 23/24 |