
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26-10-2017 | ASCE La Linguère | Génération Foot | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Génération Foot | Metz | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2022 | Metz | Troyes | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Troyes | Metz | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2023 | Metz | Quevilly Rouen Métropole | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Quevilly Rouen Métropole | Metz | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Metz | Sheriff Tiraspol | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-04-2026 10:00 | FK Oleksandria | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 11-04-2026 10:00 | FC Karpaty Lviv | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 03-04-2026 13:10 | SC Poltava | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 23:15 | Argentina | Mauritania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 19-03-2026 11:00 | FK Oleksandria | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-03-2026 11:45 | LNZ Cherkasy | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-03-2026 11:00 | FK Oleksandria | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 28-02-2026 13:30 | Metalist 1925 Kharkiv | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 14-10-2025 19:00 | Senegal | Mauritania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 10-10-2025 13:00 | Sudan | Mauritania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Moldavian cup winner | 1 | 24/25 |