
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | - | Excelsior Jeugd | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Excelsior Jeugd | Feyenoord Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Feyenoord U19 | Feyenoord U21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2022 | Feyenoord U21 | Feyenoord | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 19-04-2026 13:00 | Nottingham Forest | Burnley | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-04-2026 14:00 | Burnley | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-03-2026 15:00 | Fulham | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-03-2026 15:00 | Burnley | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 14-02-2026 15:00 | Burnley | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Burnley | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 17:30 | Burnley | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 19:30 | Burnley | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 15:00 | Brentford | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 12:30 | Burnley | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Dutch champion | 1 | 22/23 |