
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-05-2021 | Stabæk Fotball Youth | Stabaek | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Stabaek | Club Brugge | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-08-2024 | Club Brugge | RB Leipzig | 21M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 01-03-2026 18:30 | Hamburger SV | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 17:30 | RB Leipzig | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-02-2026 16:30 | RB Leipzig | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 11-02-2026 19:45 | FC Bayern Munich | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-02-2026 14:30 | FC Köln | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-01-2026 14:30 | RB Leipzig | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 27-01-2026 19:30 | FC St. Pauli | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 24-01-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-01-2026 17:30 | RB Leipzig | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-01-2026 19:30 | RB Leipzig | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian champion | 2 | 23/24 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 22/23 |