
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Le Havre U19 | Le Havre B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Le Havre B | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Havre Athletic Club | Marseille | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2023 | Marseille | Sevilla FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Sevilla FC | Marseille | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2024 | Marseille | Villarreal CF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 17:00 | Senegal | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 16:00 | Mali | Senegal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 16:00 | Senegal | Sudan | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 15:00 | Senegal | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 15:00 | Senegal | Botswana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 17:45 | Villarreal CF | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 03-12-2025 20:00 | CA Antoniano | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 30-11-2025 13:00 | Real Sociedad | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Borussia Dortmund | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-11-2025 20:00 | Villarreal CF | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 20/21 |
| Africa Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |