
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Strømsgodset IF Youth | Strømsgodset IF II | - | Ký hợp đồng |
| 04-05-2014 | Strømsgodset IF II | Stromsgodset | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2015 | Stromsgodset | Real Madrid Castilla | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-01-2017 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2017 | Real Madrid | SC Heerenveen | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | SC Heerenveen | Real Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-08-2018 | Real Madrid | Vitesse Arnhem | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Vitesse Arnhem | Real Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2019 | Real Madrid | Real Sociedad | 2M € | Cho thuê |
| 19-07-2020 | Real Sociedad | Real Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2021 | Real Madrid | Arsenal | 2M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Arsenal | Real Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-08-2021 | Real Madrid | Arsenal | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Carabao Anh | 14-01-2026 20:00 | Chelsea | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:00 | Portsmouth | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-01-2026 20:00 | Arsenal | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-01-2026 17:30 | Bournemouth AFC | Arsenal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 20:15 | Arsenal | Aston Villa | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | Arsenal | Brighton Hove Albion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 23-12-2025 20:00 | Arsenal | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 20:00 | Everton | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 20:00 | Arsenal | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Club Brugge | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 20/21 |
| Premier League Player of the Month | 1 | 22/23 |
| Spanish cup winner | 1 | 19/20 |
| La Liga Player of the Month | 1 | 19/20 |
| Footballer of the Year | 1 | 19 |
| Best young player | 1 | 14 |