
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | - | CD Badajoz | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | CD Badajoz | Córdoba CF B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Córdoba CF B | Cordoba | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2019 | Cordoba | SD Huesca | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-07-2021 | SD Huesca | RC Celta | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-07-2023 | RC Celta | Atletico Madrid | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-01-2024 | Atletico Madrid | Real Sociedad | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Real Sociedad | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 13-01-2026 20:00 | Real Sociedad | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2026 17:30 | Girona FC | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-01-2026 15:15 | CA Osasuna | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 17-12-2025 18:00 | CD Atlético Baleares | Atletico Madrid | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 24-09-2025 19:30 | Atletico Madrid | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-09-2025 19:00 | Liverpool | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-09-2025 19:00 | Atletico Madrid | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-08-2025 17:30 | Atletico Madrid | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 23-06-2025 19:00 | Atletico Madrid | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 19-06-2025 22:00 | Seattle Sounders | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 23/24 23/24 |
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 19/20 |